corner post
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột trụ hình vuông để chống đỡ phần kiến trúc ở góc của tòa nhà: Một cấu kiện xây dựng có hình dạng vuông, thường bằng gỗ, bê tông hoặc kim loại, được đặt ở các góc của một công trình để hỗ trợ kết cấu và phân bổ trọng lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old barn's stability relies heavily on its four sturdy corner posts. (Sự ổn định của nhà kho cũ phụ thuộc nhiều vào bốn cột trụ góc chắc chắn của nó.)
- During the renovation, they had to replace the rotten wooden corner post. (Trong quá trình cải tạo, họ phải thay thế cột trụ góc bằng gỗ đã bị mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set/install a corner post": lắp đặt, dựng một cột trụ góc.
- The first step in building the fence is to set the corner posts securely. (Bước đầu tiên trong việc dựng hàng rào là cố định chắc chắn các cột trụ góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fence post (n): cột hàng rào (có thể không nằm ở góc).
- Structural post (n): cột trụ kết cấu (thuật ngữ chung hơn).
- Corner column (n): cột góc (thường dùng cho kiến trúc lớn, có thể có tiết diện tròn hoặc vuông).
Từ đồng nghĩa
- Angle post: cột trụ góc.
- Corner pillar: trụ cột góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "corner post")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "corner post")
Noun
- cột trụ hình vuông để chống đỡ phần kiến trúc ở góc của tòa nhà